Kinh tế Việt Nam đứng thứ 32 thế giới
(PNTĐ) - Năm 2025, quy mô nền kinh tế Việt Nam ước đạt khoảng 510 tỷ USD, GDP bình quân đầu người đạt 5.026 USD, đưa Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập trung bình cao. Thứ hạng kinh tế toàn cầu tăng khoảng 4-5 bậc, đứng thứ 32 thế giới.
Năm cuối nhiệm kỳ 2021-2025, Việt Nam hoàn thành và vượt toàn bộ 15/15 chỉ tiêu kinh tế - xã hội đề ra. GDP năm 2025 tăng 8,02%, thuộc nhóm cao nhất ASEAN và thế giới. Bình quân 5 năm, tăng trưởng GDP đạt khoảng 6,3% mỗi năm, cho thấy nền kinh tế duy trì được đà phục hồi và mở rộng trong bối cảnh nhiều biến động toàn cầu.
Dù vậy, phía sau những con số tích cực, cộng đồng doanh nghiệp vẫn đang chịu áp lực không nhỏ. Lãnh đạo một tập đoàn dệt may lớn cho biết từ tháng 8 đến nay, hầu hết các cuộc họp với đối tác đều bắt đầu bằng yêu cầu giảm giá. Nếu doanh nghiệp không chấp nhận, đơn hàng có thể bị chuyển sang thị trường khác. Nhiều đối tác lâu năm thậm chí đề nghị hạ đơn giá tới 20%. Sau mỗi lần thương lượng, mặt bằng giá mới lại được thiết lập thấp hơn, ít nhất 5% so với trước đó.

Giai đoạn 2021-2025 được xem là thời kỳ “thử lửa” đối với doanh nghiệp khi phải đối mặt với đại dịch, đứt gãy chuỗi cung ứng, xung đột địa chính trị và lạm phát tại các thị trường xuất khẩu chủ lực. Riêng ngành dệt may, năm 2023 kim ngạch xuất khẩu giảm 11%, xuống gần 40 tỷ USD. Tuy nhiên, đến năm 2025, tập đoàn nói trên vẫn ghi nhận lợi nhuận hợp nhất 1.355 tỷ đồng, vượt 50% kế hoạch đề ra. Không có đơn vị nào thua lỗ, dù mức lợi nhuận giữa các đơn vị có sự chênh lệch.
Các chuyên gia đánh giá sức chống chịu của kinh tế Việt Nam là điểm sáng khi lạm phát được kiểm soát, tăng trưởng duy trì ở mức khá và lạm phát cơ bản ổn định. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra nằm ở chất lượng tăng trưởng. Câu hỏi cốt lõi là tăng trưởng hiện nay đến từ đâu, từ khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước hay chủ yếu từ khu vực có vốn đầu tư nước ngoài.
Thực tế cho thấy cấu trúc kinh tế vẫn mang tính “nhị nguyên”, khi khu vực FDI đóng góp khoảng ba phần tư kim ngạch xuất khẩu và tăng trưởng, trong khi khu vực tư nhân trong nước chỉ tăng khoảng 6-7%. Vòng quay tiền tệ chậm phản ánh năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế còn hạn chế. Tăng trưởng cao nhưng phần giá trị gia tăng thực sự giữ lại cho khu vực trong nước chưa tương xứng.
Một nghịch lý khác được chỉ ra là dù tăng trưởng cao và lạm phát thấp, nhiều doanh nghiệp vẫn “khát vốn”, trong bối cảnh tín dụng tăng gần 20%. Doanh nghiệp FDI được cho là tận dụng hiệu quả hơn các hiệp định thương mại tự do, trong khi rào cản thể chế và những bất cập của thị trường đất đai khiến nguồn lực chưa được phân bổ tối ưu.
Việt Nam đặt mục tiêu đạt tăng trưởng hai con số vào năm 2026. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng mục tiêu này khó đạt nếu chỉ dựa vào tiêu dùng, xuất khẩu và đầu tư công. Động lực tăng trưởng mới cần tập trung vào hai yếu tố then chốt: thúc đẩy đổi mới khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, lấy kinh tế số làm nền tảng; đồng thời cải cách thể chế theo hướng tăng cường cạnh tranh, minh bạch và nâng cao hiệu quả quản trị.
Bên cạnh đó, yêu cầu cải cách cơ chế trao quyền gắn với trách nhiệm và giám sát cũng được nhấn mạnh. Khi thể chế được “mở khóa”, doanh nghiệp có thể linh hoạt điều chỉnh, thích ứng và bứt phá. Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động, Việt Nam được khuyến nghị cần ứng xử mềm dẻo, linh hoạt, biết tận dụng cơ hội từ bên ngoài để nâng cao năng lực nội tại và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn.














