Kinh tế Việt Nam khẳng định sức chống chịu đáng nể
(PNTĐ) - Giám đốc quốc gia ADB tại Việt Nam đánh giá nền kinh tế Việt Nam đã thể hiện năng lực chống chịu đáng kể và đạt được những kết quả rất tích cực trong năm 2025, dù phải đối mặt với nhiều thách thức từ môi trường bên ngoài.
Điểm sáng tăng trưởng giữa biến động toàn cầu
Theo ông Chakraborty, Giám đốc quốc gia ADB tại Việt Nam, năm 2025 là một giai đoạn đặc biệt nhiều biến động đối với kinh tế toàn cầu và khu vực. Những bất định và diễn biến khó lường đã tạo ra các tác động đan xen, ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng cũng như tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của nhiều quốc gia.
Trong bối cảnh đó, thành quả kinh tế mà Việt Nam đạt được trong năm 2025 được đánh giá là rất ấn tượng. Tăng trưởng GDP trong ba quý đầu năm đạt 7,9%, cao hơn rõ rệt so với mức 6,8% cùng kỳ năm 2024, đồng thời duy trì xu hướng cải thiện qua từng quý.
Hoạt động thương mại tiếp tục ghi nhận kết quả tích cực. Tính đến cuối tháng 11, kim ngạch xuất khẩu tăng 16,1% so với cùng kỳ, đạt 430 tỷ USD, trong khi nhập khẩu tăng 18,4%, đạt 410 tỷ USD. Nhờ đó, cán cân thương mại duy trì thặng dư ở mức 20,5 tỷ USD.
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vẫn giữ đà tăng trưởng mạnh. Trong 11 tháng đầu năm, vốn FDI giải ngân đạt 23,6 tỷ USD, tăng 8,9%, trong khi vốn đăng ký đạt 33,7 tỷ USD, tăng 7,4% so với cùng kỳ.

Theo ông Chakraborty, kết quả tích cực của kinh tế Việt Nam trong năm 2025 là sự kết hợp của cả yếu tố bên ngoài lẫn nội tại, trong đó nổi bật là đà tăng trưởng mạnh của thương mại và đầu tư cùng với việc triển khai hiệu quả các chính sách điều hành. Song song với đó, các cải cách toàn diện trong chính sách phát triển, bao gồm khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển khu vực tư nhân, đầu tư cho giáo dục và y tế, cũng như bảo đảm an ninh năng lượng, đều được đánh giá là phù hợp và mang tính cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Dù vậy, Việt Nam vẫn đối diện với không ít thách thức, liên quan đến ổn định tài chính, các áp lực từ bên ngoài, khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu, cũng như yêu cầu tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh và đa dạng hóa nền kinh tế.
Nhiều lợi thế để duy trì đà tăng trưởng và thu hút đầu tư
Giám đốc quốc gia ADB cho rằng, bước sang năm 2026, Việt Nam vẫn đứng trước nhiều cơ hội rộng mở, đặc biệt trong bối cảnh Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm tiếp theo dự kiến được triển khai.
Các cải cách nhằm cải thiện môi trường kinh doanh, củng cố thể chế và nâng cao hiệu quả vận hành của thị trường có thể góp phần “mở khóa” năng suất, qua đó hỗ trợ tăng trưởng nhanh hơn và bền vững hơn. Những kết quả ban đầu đã xuất hiện, song vẫn cần thêm nỗ lực để duy trì và phát huy các thành quả này.
Việt Nam cũng sở hữu lợi thế lớn từ lực lượng lao động trẻ, có khả năng tiếp cận và làm chủ công nghệ, tạo nền tảng cho tăng trưởng trong các lĩnh vực như dịch vụ số, fintech, thương mại điện tử và logistics thông minh. Trong thời gian tới, việc tiếp tục nâng cao kỹ năng cho người lao động và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng dựa trên tri thức và giá trị gia tăng cao.
Trên cơ sở những thế mạnh sẵn có, Việt Nam có tiềm năng thu hút thêm dòng vốn FDI chất lượng cao vào các lĩnh vực điện tử, sản xuất công nghệ cao và các ngành công nghiệp xanh. Quá trình này sẽ được hỗ trợ bởi đầu tư vào năng lượng tái tạo, nâng cấp lưới điện và phát triển hạ tầng có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, qua đó mở ra cơ hội đầu tư cho cả khu vực trong nước lẫn nước ngoài.

Triển vọng kinh tế của Việt Nam tiếp tục được đánh giá là tích cực, với nhiều dư địa phát triển trong các lĩnh vực FDI, chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, để hiện thực hóa các cơ hội này, Việt Nam cần triển khai hiệu quả các cải cách cơ cấu, duy trì điều hành kinh tế vĩ mô cân bằng, đồng thời tiếp tục đầu tư cho nguồn nhân lực và hạ tầng.
Những rủi ro chính vẫn đến từ các cú sốc bên ngoài và những thách thức cơ cấu trong nước. Dù vậy, với chính sách phù hợp và sự hỗ trợ cần thiết, Việt Nam được cho là đang ở vị thế thuận lợi để hướng tới tăng trưởng bền vững, có giá trị gia tăng cao trong dài hạn.
"Tôi tin tưởng rằng sự năng động và động lực mạnh mẽ của người dân và doanh nghiệp Việt Nam sẽ là nền tảng vững chắc để nắm bắt các cơ hội trong năm 2026 và những năm tiếp theo, đồng thời quản lý hiệu quả các rủi ro tiềm ẩn có thể phát sinh”, chuyên gia chia sẻ. Theo ông, yếu tố then chốt là tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu, song hành với việc phát triển thị trường trong nước và mở rộng, đa dạng hóa sự hiện diện của Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Đòn bẩy then chốt cho mục tiêu tăng trưởng hai con số
Bàn về mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026–2030, Giám đốc quốc gia ADB cho rằng đây là một định hướng quan trọng, góp phần dẫn dắt các nỗ lực cải cách của Chính phủ. Việc đạt được mục tiêu này phụ thuộc lớn vào hiệu quả triển khai các hành động cụ thể trên thực tế.
Để duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong thời gian dài, Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy các cải cách nền tảng nhằm mở rộng xuất khẩu, đầu tư và tiêu dùng, đồng thời bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô.
Trong ngắn hạn, một gói kích thích quy mô lớn dành cho đầu tư công có thể tạo động lực đáng kể cho tăng trưởng. Về dài hạn, việc đẩy nhanh đầu tư vào hạ tầng chất lượng cao sẽ giúp thu hút và “mở khóa” đầu tư từ khu vực tư nhân và FDI, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Các dự án hạ tầng, bao gồm năng lượng sạch và hệ thống lưới điện hiện đại, cũng sẽ hỗ trợ mục tiêu phát thải ròng bằng 0 của Chính phủ và tạo điều kiện huy động nguồn tài chính cho khí hậu.

Theo ông Chakraborty, các biện pháp kích thích tài khóa và nới lỏng tiền tệ chỉ có thể mang lại hiệu quả bền vững trong dài hạn nếu đi kèm với nỗ lực cải thiện môi trường kinh doanh, bảo đảm khung pháp lý minh bạch và thúc đẩy chuyển đổi số. Những cải cách này sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động của cả khu vực tư nhân và doanh nghiệp nhà nước.
Cùng với đó, việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ cần được hỗ trợ thông qua hình thành các thị trường hiệu quả cho khoa học, nghiên cứu và khởi nghiệp. Điều này sẽ góp phần đẩy nhanh chuyển đổi số và nuôi dưỡng một hệ sinh thái khởi nghiệp năng động, trong đó hợp tác giữa khu vực công và khu vực tư nhân giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
Ngoài cải cách quy định kinh doanh, Việt Nam cũng cần tăng cường đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực, nhất là nâng cao kỹ năng số, kỹ thuật và kỹ năng xanh. Việc củng cố hệ thống an sinh xã hội sẽ giúp tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng bao trùm, qua đó cải thiện năng suất lao động – là yếu tố then chốt trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Theo khuyến nghị của Giám đốc quốc gia ADB, nếu tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kết hợp hài hòa giữa các biện pháp kích thích ngắn hạn, cải cách cơ cấu dài hạn và đầu tư cho nguồn nhân lực, Việt Nam hoàn toàn có thể đạt được các mục tiêu tăng trưởng bền vững, đồng thời xây dựng một nền kinh tế có sức chống chịu cao và năng lực cạnh tranh mạnh mẽ hơn trong tương lai.













