Từ một ca bệnh “không triệu chứng”: Lời nhắc nhở về sàng lọc giang mai thai kỳ
(PNTĐ) - Tại Bệnh viện Da liễu Trung ương, các bác sĩ vừa tiếp nhận và điều trị cho một trường hợp giang mai bẩm sinh phát hiện muộn ở trẻ gần 3 tuổi, dù trước đó hoàn toàn không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Ca bệnh một lần nữa gióng lên hồi chuông cảnh báo về tầm quan trọng của việc sàng lọc giang mai trong thai kỳ nhằm ngăn ngừa lây truyền từ mẹ sang con.
Theo BSCKII Trần Thị Vân Anh, Phó Trưởng khoa Điều trị bệnh da phụ nữ và trẻ em, bệnh nhi là con đầu trong gia đình, sinh đủ tháng (39 tuần), cân nặng lúc sinh 3kg, sau sinh không ghi nhận dấu hiệu bất thường. Trong suốt thai kỳ, người mẹ không được sàng lọc giang mai định kỳ, gia đình cũng không có tiền sử sảy thai hay bệnh lý đặc biệt.
Khoảng 5 tháng trước khi trẻ nhập viện, trong quá trình khám sức khỏe để đi lao động ở nước ngoài, cả bố và mẹ được phát hiện có xét nghiệm giang mai dương tính và đã điều trị nhưng chưa theo đúng phác đồ khuyến cáo. Sau khi được tư vấn về nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con trong thời kỳ mang thai, gia đình chủ động đưa trẻ đến bệnh viện để sàng lọc.
Kết quả xét nghiệm huyết thanh cho thấy trẻ dương tính với giang mai, hiệu giá kháng thể cao (RPR và xét nghiệm đặc hiệu dương tính), phù hợp với chẩn đoán giang mai bẩm sinh. Đáng chú ý, khi thăm khám lâm sàng, trẻ tỉnh táo, ăn ngủ tốt, phát triển thể chất phù hợp lứa tuổi, không sốt, không ghi nhận tổn thương da, mắt, tai, xương, răng hay thần kinh. Các cơ quan tim, phổi, bụng chưa phát hiện bất thường.

Theo các bác sĩ, đây là trường hợp giang mai bẩm sinh phát hiện muộn, chưa có biểu hiện lâm sàng, nhiều khả năng do lây truyền từ mẹ trong thai kỳ khi người mẹ mắc bệnh nhưng không được sàng lọc và điều trị đầy đủ trước sinh. Việc trẻ hoàn toàn không có triệu chứng rõ ràng rất dễ khiến gia đình chủ quan.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, trẻ có nguy cơ cao xuất hiện các biến chứng muộn nghiêm trọng như điếc thần kinh, viêm giác mạc kẽ gây giảm thị lực, dị dạng xương, tổn thương thần kinh, chậm phát triển trí tuệ, thậm chí tổn thương tim mạch và khớp. Các biến chứng này thường xuất hiện sau 2 tuổi và rất khó hồi phục hoàn toàn.
Trẻ đã được điều trị theo phác đồ chuẩn của Bộ Y tế và khuyến cáo quốc tế đối với giang mai bẩm sinh phát hiện muộn. Penicillin hiện là thuốc duy nhất được chứng minh hiệu quả và an toàn trong điều trị bệnh lý này. Bệnh nhi được sử dụng penicillin đường tĩnh mạch với liều phù hợp và đang được theo dõi sát tại bệnh viện.
Sau điều trị, trẻ sẽ được kiểm tra lâm sàng và xét nghiệm huyết thanh định kỳ sau 3, 6 và 12 tháng; hiệu giá kháng thể cần giảm ít nhất 4 lần hoặc chuyển âm tính theo thời gian. Nếu điều trị đầy đủ ở giai đoạn chưa có biểu hiện lâm sàng, trẻ có tiên lượng tốt, có thể phát triển bình thường và không để lại di chứng.
Giang mai bẩm sinh là tình trạng nhiễm xoắn khuẩn Treponema pallidum lây truyền từ mẹ sang con trong thời kỳ mang thai. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới, năm 2022 toàn cầu có khoảng 700.000 trường hợp giang mai bẩm sinh, gây hơn 200.000 ca thai lưu, tử vong sơ sinh hoặc trẻ sinh ra với dị tật nặng. Nguy cơ lây truyền phụ thuộc vào giai đoạn bệnh của mẹ, có thể lên tới 70–100% ở giang mai sớm có biểu hiện lâm sàng, khoảng 40% ở giai đoạn tiềm ẩn sớm và khoảng 10% ở giai đoạn muộn.
Tại Việt Nam, số ca giang mai ở người lớn đang có xu hướng gia tăng, kéo theo sự xuất hiện của nhiều trường hợp giang mai bẩm sinh, đặc biệt tại các bệnh viện tuyến cuối. Không ít trường hợp được phát hiện muộn do phụ nữ mang thai không được sàng lọc đầy đủ, nhất là tại tuyến y tế cơ sở.
Hiện nay, Bệnh viện Da liễu Trung ương đang tích cực phối hợp đa chuyên khoa giữa da liễu, sản khoa và nhi khoa, triển khai xét nghiệm sàng lọc sớm và tham gia Chương trình quốc gia “Loại trừ lây truyền giang mai từ mẹ sang con” giai đoạn 2018–2030, hướng tới mục tiêu sàng lọc ít nhất 95% phụ nữ mang thai
Từ trường hợp thực tế này, các chuyên gia khuyến cáo phụ nữ mang thai cần thực hiện xét nghiệm sàng lọc giang mai ít nhất một lần trong 3 tháng đầu thai kỳ, lặp lại vào tuần 28–36 và khi sinh, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao. Khi có kết quả dương tính, cần điều trị ngay bằng benzathin penicillin theo đúng phác đồ, tối thiểu 30 ngày trước sinh để giảm nguy cơ lây truyền sang con xuống dưới 1–2%. Cả hai vợ chồng cần được sàng lọc và điều trị đồng thời khi cần thiết.
Giang mai có thể diễn tiến âm thầm nhưng hậu quả để lại cho trẻ em là vô cùng nặng nề. Hành động sớm từ khâu sàng lọc, điều trị đúng và đủ chính là cách thiết thực nhất để bảo vệ thế hệ tương lai khỏi những di chứng hoàn toàn có thể phòng tránh được.













